lạc thú

Học thuật
Thân thiện
lạc thú

Gia đình tận hưởng lạc thú trong một buổi dã ngoại công viên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thú vui, niềm vui thích, sự khoái lạc: "lạc thú" chỉ cảm giác vui sướng, hài lòng hoặc sự hưởng thụ mang lại từ một hoạt động, sự vật hay trạng thái nào đó.
    • Những điều thú vị, khoái cảm trong cuộc sống: "lạc thú" còn có thể ám chỉ chung những thú vui, sự hưởng thụ đời sống mang lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy tìm thấy lạc thú trong việc đọc sách mỗi tối. (Anh ấy cảm thấy vui thích khi đọc sách mỗi tối.)
    • Không nên đánh đổi sức khỏe để đổi lấy những lạc thú nhất thời. (Không nên đánh đổi sức khỏe để được những thú vui tạm thời.)
    • Lạc thú gia đình điều quý giá nhất đối với ông ấy. (Niềm vui sum họp gia đình điều quý giá nhất đối với ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lạc thú tầm thường": chỉ những thú vui nhỏ bé, phổ biến hoặc phần dung tục, không cao quý.

    • Anh ta chỉ biết đến những lạc thú tầm thường của cuộc sống vật chất. (Anh ta chỉ quan tâm đến những thú vui tầm thường của đời sống vật chất.)
  • "tìm kiếm lạc thú": hành động chủ động đi tìm kiếm niềm vui, sự hưởng thụ.

    • Con người luôn tìm kiếm lạc thú để cân bằng với những áp lực cuộc sống. (Con người luôn chủ động tìm kiếm niềm vui để cân bằng với áp lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Khoái lạc (danh từ): niềm vui sướng, sảng khoái mãnh liệt, thường nhấn mạnh cảm giác thể xác hoặc tinh thầncường độ cao.

    • Sau chuyến leo núi, anh cảm thấy một khoái lạc khó tả. (Sau chuyến đi, anh cảm thấy một niềm vui sướng khó diễn tả.)
  • Thú vui (danh từ): từ gần nghĩa, chỉ điều mang lại niềm vui, sự thích thú nói chung.

    • Sưu tập tem một thú vui thanh nhã. (Sưu tập tem một thú tiêu khiển thanh nhã.)
Từ đồng nghĩa
  • Niềm vui: cảm giác hài lòng, phấn chấn.
  • Sự hưởng thụ: việc tận hưởng, thụ hưởng những điều tốt đẹp.
  • Khoái cảm: cảm giác sướng, thích thú (thường mạnh mẽ).
Từ trái nghĩa
  • Nỗi buồn: cảm giác không vui, u sầu.
  • Sự đau khổ: cảm giác đau đớn, khổ sâu về thể xác hoặc tinh thần.
  • Sự cực nhọc: sự vất vả, khó nhọc.
Thành ngữ liên quan
  • "Cực lạc": (thường dùng trong Phật giáo) chỉ cõi Niết Bàn, nơi an lạc tột cùng, không còn khổ đau. Tuy chữ "lạc" nhưng đây một khái niệm triết học/tôn giáo, khác với "lạc thú" thông thường.
    • Cõi Cực Lạc nơi các tín đồ Phật giáo hướng đến. (Cõi Cực Lạc nơi các tín đồ mong đạt tới.)
lạc thú

Gia đình tận hưởng lạc thú trong một buổi dã ngoại công viên.

  1. dt. Thú vui: lạc thú gia đình lạc thú tầm thường.

Từ chứa "lạc thú"

Proverbs and Idioms